Trong đầu tư chứng khoán, giá cả là những gì bạn phải trả, nhưng giá trị là những gì bạn nhận về. Sai lầm của hầu hết nhà đầu tư là mua cổ phiếu theo cảm tính hoặc tin đồn mà không hề cân nhắc liệu mức giá đó là mắc hay rẻ. Việc nắm vững phương pháp định giá cổ phiếu không chỉ giúp nhà đầu tư nhìn ra sức mạnh nội tại của doanh nghiệp mà còn thiết lập “biên an toàn” vững chắc trước những biến động của thị trường.
Định giá cổ phiếu là quá trình tính toán để xác định giá trị thực của một cổ phiếu tại một thời điểm nhất định. Trên sàn chứng khoán, giá cả (Price) thường biến động liên tục theo cung cầu và tâm lý đám đông, nhưng giá trị (Value) của doanh nghiệp lại có tính ổn định hơn dựa trên tài sản và khả năng sinh lời.
Giá trị nội tại là giá trị thực chất của một cổ phiếu, được xác định thông qua việc phân tích các yếu tố nền tảng của doanh nghiệp như: dòng tiền, tài sản, tiềm năng tăng trưởng và lợi thế cạnh tranh.
Hiểu một cách đơn giản, nếu bạn coi doanh nghiệp là một "con gà đẻ trứng vàng", thì giá trị nội tại chính là tổng số tiền mà con gà đó sẽ đẻ ra trong suốt cuộc đời của nó, được quy đổi về giá trị hiện tại.
Giá thị trường < Giá trị nội tại: Cổ phiếu đang rẻ (Dưới giá trị).
Giá thị trường > Giá trị nội tại: Cổ phiếu đang đắt (Quá giá trị).
"Biên an toàn" (Margin of Safety) là khoảng chênh lệch giữa giá trị nội tại và thị giá của cổ phiếu.
Lá chắn rủi ro: Khi bạn mua cổ phiếu thấp hơn giá trị nội tại một khoảng đáng kể (ví dụ 30%), bạn đã tạo ra một "lớp đệm" bảo vệ mình. Ngay cả khi dự báo của bạn có sai sót nhỏ hoặc thị trường biến động tiêu cực, khả năng thua lỗ nặng nề vẫn sẽ thấp hơn.
Tăng lợi nhuận kỳ vọng: Việc xác định được biên an toàn giúp nhà đầu tư tự tin giải ngân vốn lớn khi cổ phiếu bị thị trường "bỏ quên" hoặc bán tháo quá đà, từ đó đạt được tỷ suất sinh lời vượt trội khi thị trường đưa giá cổ phiếu trở về đúng giá trị thật.
Định giá bằng dòng tiền là phương pháp nhìn vào "sức khỏe thực" của doanh nghiệp thông qua lượng tiền mặt thực tế chảy vào túi nhà đầu tư, thay vì chỉ nhìn vào lợi nhuận kế toán đôi khi bị làm đẹp bởi các bút toán.
Đây là phương pháp phổ biến nhất trong giới phân tích chuyên nghiệp vì nó đánh giá toàn diện khả năng tạo tiền của doanh nghiệp.
FCFF (Free Cash Flow to the Firm): Dòng tiền tự do cho doanh nghiệp. Đây là lượng tiền còn lại sau khi đã chi trả chi phí vận hành và đầu tư tài sản, sẵn sàng để trả cho cả chủ nợ và cổ đông.
FCFE (Free Cash Flow to Equity): Dòng tiền tự do cho vốn chủ sở hữu. Đây là lượng tiền còn lại sau khi đã trả hết nợ vay và lãi vay, chỉ dành riêng cho cổ đông.
Ưu điểm: Phản ánh giá trị doanh nghiệp ngay cả khi công ty không trả cổ tức mà dùng tiền để tái đầu tư.
Phương pháp DDM là hình thức sơ khai và thuần túy nhất của DCF. Nó giả định rằng giá trị của một cổ phiếu chính là tổng các khoản cổ tức dự kiến nhận được trong tương lai.
Đặc điểm: Phương pháp này cực kỳ hiệu quả đối với các doanh nghiệp lớn, lâu đời, có chính sách trả cổ tức tiền mặt đều đặn và tốc độ tăng trưởng ổn định (như các công ty ngành điện, nước, hạ tầng).
Hạn chế: Không áp dụng được cho các công ty tăng trưởng nhanh (thường giữ lại lợi nhuận để mở rộng kinh doanh) hoặc các công ty đang gặp khó khăn tài chính không trả cổ tức.
Phương pháp này dựa trên nguyên lý: Các doanh nghiệp có đặc điểm kinh doanh, rủi ro và tăng trưởng tương đồng thì nên có mức định giá tương đương. Đây là thước đo tương đối, phản ánh trực tiếp tâm lý và kỳ vọng của thị trường tại một thời điểm cụ thể.
P/E là chỉ số phổ biến nhất, cho biết nhà đầu tư sẵn sàng trả bao nhiêu đồng cho 1 đồng lợi nhuận của doanh nghiệp.
Khi nào nên dùng:
Áp dụng tốt nhất cho các doanh nghiệp có lợi nhuận dương và ổn định.
Phù hợp với các ngành sản xuất, dịch vụ, bán lẻ và tiêu dùng.
Lưu ý: Đừng chỉ nhìn vào P/E thấp. Một cổ phiếu có P/E thấp có thể là "món hời", nhưng cũng có thể là một "cái bẫy giá rẻ" nếu doanh nghiệp đó đang trên đà suy thoái.
Chỉ số P/B so sánh giá thị trường của cổ phiếu với giá trị sổ sách của doanh nghiệp đó.
Tại sao dành cho ngành tài chính, ngân hàng? Với các ngân hàng hoặc công ty bảo hiểm, tài sản chủ yếu là tiền, các khoản cho vay và chứng khoán (tài sản có tính thanh khoản cao). Do đó, giá trị sổ sách phản ánh khá sát giá trị thực tế của doanh nghiệp.
Ứng dụng: P/B cũng rất hữu ích để định giá các doanh nghiệp đang trong giai đoạn khủng hoảng, có lợi nhuận âm nhưng sở hữu lượng tài sản hữu hình lớn.
Trong nhiều trường hợp, P/E và P/B không đủ để phản ánh bức tranh toàn cảnh, đặc biệt là với các doanh nghiệp đặc thù.
Chỉ số P/S (Price to Sales): Lấy giá cổ phiếu chia cho doanh thu mỗi cổ phần. Phương pháp này "vô giá" khi định giá các công ty Startup hoặc doanh nghiệp công nghệ đang tăng trưởng nhanh về doanh thu nhưng chưa có lợi nhuận. Doanh thu thường khó "xào nấu" hơn lợi nhuận, nên P/S có tính khách quan cao.
Chỉ số EV/EBITDA: So sánh giá trị toàn bộ doanh nghiệp (bao gồm cả nợ) với lợi nhuận trước lãi vay, thuế và khấu hao.
Ưu điểm: Loại bỏ sự khác biệt về cấu trúc vốn (nợ vay nhiều hay ít) và các phương pháp khấu hao khác nhau.
Áp dụng: Cực kỳ hiệu quả cho các ngành thâm dụng vốn lớn như: Điện lực, Thép, Khai khoáng hoặc Dầu khí.
Định giá dựa trên tài sản tập trung vào việc xác định tổng giá trị các nguồn lực mà doanh nghiệp đang sở hữu. Hiểu một cách đơn giản, nếu doanh nghiệp ngừng hoạt động và thanh lý toàn bộ tài sản để trả nợ, số tiền còn lại chia cho mỗi cổ đông là bao nhiêu? Đó chính là giá trị thực theo tài sản.
NAV (Net Asset Value) hay Giá trị tài sản thuần là chỉ số quan trọng nhất trong phương pháp này. Khác với giá trị sổ sách (Book Value) thường dựa trên giá gốc lịch sử, NAV yêu cầu nhà đầu tư phải định giá lại tài sản theo giá thị trường hiện tại.
Phương pháp tài sản là "vũ khí" đặc hiệu khi định giá các doanh nghiệp bất động sản hoặc các công ty có quỹ đất lớn (như các doanh nghiệp cao su, dệt may chuyển đổi mục đích sử dụng đất).
Ưu điểm:
Phản ánh giá trị tiềm ẩn: Nhiều doanh nghiệp sở hữu các lô "đất vàng" được mua từ hàng chục năm trước với giá rất rẻ trên sổ sách. Định giá theo tài sản giúp "khai quật" giá trị khổng lồ này, giúp nhà đầu tư tìm ra các cổ phiếu có giá thị trường thấp hơn nhiều so với giá trị đất đai sở hữu.
Độ tin cậy cao trong khủng hoảng: Khi doanh nghiệp làm ăn thua lỗ (lợi nhuận âm), các phương pháp P/E hay DCF trở nên vô dụng. Lúc này, tài sản hữu hình chính là cái neo giữ giá cho cổ phiếu.
Nhược điểm:
Không tính đến khả năng tạo lợi nhuận: Một doanh nghiệp có nhiều đất nhưng không có dự án, không có dòng tiền thì tài sản đó chỉ là "tài sản chết". Nhà đầu tư có thể phải chờ rất lâu để giá trị này được hiện thực hóa.
Tính thanh khoản của tài sản: Việc bán một khu rừng hay một nhà máy không thể diễn ra trong một sớm một chiều. Giá trị định giá trên giấy tờ có thể bị chiết khấu sâu khi thực hiện thanh lý thực tế.
Chi phí định giá: Rất khó để một nhà đầu tư cá nhân có thể tự định giá chính xác hàng chục dự án bất động sản trải dài ở nhiều địa phương.
Việc áp dụng các phương pháp định giá cổ phiếu một cách máy móc mà thiếu đi sự tư duy phản biện sẽ dẫn đến những sai lệch khủng khiếp. Hãy cùng nhận diện 3 sai lầm phổ biến nhất:
Đây là sai lầm kinh điển trong mô hình chiết khấu dòng tiền (DCF). Nhà đầu tư thường có xu hướng phóng đại khả năng tăng trưởng của doanh nghiệp trong 5 - 10 năm tới.
Bẫy tăng trưởng vĩnh viễn: Nhiều người đặt mức tăng trưởng g (growth rate) lên tới 10 - 15% mỗi năm mà quên mất rằng theo thời gian, khi quy mô doanh nghiệp lớn dần, tốc độ tăng trưởng tất yếu sẽ chậm lại.
Hệ lụy: Chỉ cần thay đổi 1- 2% trong giả định tăng trưởng, giá trị nội tại của cổ phiếu có thể vọt lên gấp đôi, tạo ra một cảm giác "rẻ ảo" cực kỳ nguy hiểm.
Khi sử dụng phương pháp Multiples (P/E, P/B), việc chọn sai đối thủ để so sánh sẽ khiến thước đo của bạn bị lệch.
So sánh "khập khiễng": Ví dụ, bạn định giá một ngân hàng nhỏ địa phương nhưng lại lấy chỉ số P/E của các ngân hàng quốc doanh lớn nhất để làm quy chuẩn. Các doanh nghiệp lớn thường có "premium" (mức giá cao hơn) nhờ sự uy tín và tính thanh khoản, điều mà doanh nghiệp nhỏ không có.
Khác biệt về mô hình: So sánh một công ty bán lẻ truyền thống với một công ty bán lẻ thương mại điện tử (E-commerce) cũng là sai lầm, vì biên lợi nhuận và tiềm năng của hai mô hình này hoàn toàn khác nhau.
Nhiều nhà đầu tư chỉ mải mê nhìn vào báo cáo tài chính của doanh nghiệp mà quên mất "bầu trời" bên ngoài đang nắng hay mưa.
Tính chu kỳ (Cyclicality): Đối với các ngành như Thép, Dầu khí hay Bất động sản, lợi nhuận thường đạt đỉnh khi chu kỳ ngành ở giai đoạn hưng thịnh. Nếu bạn định giá dựa trên lợi nhuận ở đỉnh chu kỳ, cổ phiếu trông sẽ rất rẻ (P/E thấp), nhưng thực chất đó là lúc rủi ro nhất vì lợi nhuận sắp lao dốc.
Rủi ro vĩ mô: Lãi suất tăng, lạm phát hay thay đổi chính sách pháp luật có thể làm tăng tỷ lệ chiết khấu (r), trực tiếp làm sụt giảm định giá của tất cả cổ phiếu trên thị trường, bất kể doanh nghiệp đó có tốt đến đâu.
Hành trình tìm hiểu các phương pháp định giá cổ phiếu cho thấy một sự thật thú vị: Định giá không phải là một công thức toán học cho ra kết quả duy nhất. Nó là sự giao thoa giữa khoa học của những số liệu báo cáo tài chính khô khan và nghệ thuật của sự cảm nhận về thị trường, về tầm nhìn của ban lãnh đạo và tiềm năng của tương lai.
Không, định giá chỉ là một khoảng giá trị ước tính dựa trên các giả định. Nó giúp nhà đầu tư có "biên an toàn".
Thường P/E thấp là rẻ, nhưng cần so sánh với trung bình ngành và tốc độ tăng trưởng EPS.
Để biết cổ phiếu đang "đắt" hay "rẻ" so với giá trị thực, từ đó tránh mua đuổi đỉnh.
Định giá dựa trên nội tại doanh nghiệp, dự báo giá thường dựa trên phân tích kỹ thuật và dòng tiền ngắn hạn.
Vietory Valuation - Selecting True Values to Our Clients
Website: vietory.vn
Hotline: 0902 464 282
Email: tdg@vietory.vn