Tàu biển là loại tài sản đặc thù có giá trị kinh tế cực lớn, đóng vai trò huyết mạch trong ngành logistics toàn cầu. Tuy nhiên, việc xác định giá trị thực của một con tàu chưa bao giờ là điều dễ dàng, bởi nó chịu ảnh hưởng phức tạp từ tuổi tàu, nơi đóng, tình trạng đăng kiểm cho đến những biến động không ngừng của thị trường hàng hải quốc tế. Một sai lệch nhỏ trong tính toán có thể dẫn đến tổn thất hàng triệu USD cho doanh nghiệp hoặc làm đình trệ các thương vụ vay vốn, bảo hiểm. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết 3 phương pháp thẩm định giá tàu biển chuẩn quốc tế cùng quy trình kiểm định nghiêm ngặt, giúp doanh nghiệp sở hữu một chứng thư định giá chính xác và có giá trị pháp lý cao nhất trong năm 2026.
Tàu biển là loại tài sản cố định có giá trị đặc biệt lớn, quy trình vận hành phức tạp và chịu sự quản lý nghiêm ngặt bởi cả luật pháp quốc gia lẫn các công ước hàng hải quốc tế. Chính vì vậy, việc xác định giá trị của một con tàu không đơn thuần chỉ diễn ra khi doanh nghiệp muốn bán đi, mà nó là mắt xích cốt lõi trong rất nhiều hoạt động tài chính, kinh doanh và pháp lý khác.
Trong ngành vận tải biển và logistics, việc đóng mới hoặc mua lại một con tàu đòi hỏi nguồn vốn khổng lồ, buộc các chủ tàu phải tìm đến các giải pháp cấp tín dụng từ ngân hàng. Lúc này, chính con tàu sẽ được sử dụng làm tài sản bảo đảm (tài sản thế chấp) cho khoản vay đó.
Các ngân hàng thương mại hoặc tổ chức tài chính quốc tế không thể giải ngân dựa trên mức giá do doanh nghiệp tự đưa ra. Họ bắt buộc phải yêu cầu một chứng thư thẩm định giá tàu biển độc lập để:
Xác định hạn mức cho thuê tài chính hoặc hạn mức cho vay an toàn (thường từ 60% - 70% giá trị thẩm định của tàu).
Kiểm soát rủi ro nợ xấu, đảm bảo khả năng phát mại thu hồi vốn trong trường hợp chủ tàu mất khả năng thanh toán.
Thị trường mua bán tàu cũ (Sale and Purchase - S&P) trên thế giới diễn ra vô cùng sôi động nhưng cũng đầy rủi ro do giá tàu biến động liên tục theo chu kỳ kinh tế và giá thép phế liệu.
Khi mua bán, chuyển nhượng: Một chứng thư định giá khách quan giúp người bán không bị hớ và người mua không bị ép giá, tạo cơ sở vững chắc để đôi bên đàm phán hợp đồng ký kết.
Khi liên doanh, sáp nhập (M&A): Khi các hãng tàu góp vốn thành lập liên minh hoặc sáp nhập doanh nghiệp, tàu biển đóng vai trò là tài sản góp vốn. Việc thẩm định giá lúc này giúp phân chia tỷ lệ cổ phần chính xác, minh bạch, bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho tất cả các bên tham gia góp vốn.
Vận tải biển luôn tiềm ẩn những rủi ro cực lớn từ thiên tai, đắm tàu, đâm va cho đến các sự cố kỹ thuật trên biển. Để bảo vệ tài sản, các chủ tàu bắt buộc phải mua bảo hiểm thân tàu và bảo hiểm trách nhiệm dân sự chủ tàu (P&I).
Trước khi mua bảo hiểm: Công ty bảo hiểm cần kết quả thẩm định giá để xác định "Giá trị bảo hiểm" (Insured Value), từ đó tính toán mức phí bảo hiểm hàng năm mà chủ tàu phải nộp.
Khi xảy ra sự cố, tổn thất: Khi tàu gặp tai nạn, hư hỏng nặng hoặc tổn thất toàn bộ, chứng thư thẩm định giá tại thời điểm trước và sau tai nạn là căn cứ pháp lý duy nhất để cơ quan giám định bồi thường, tòa án hoặc trọng tài hàng hải phân định trách nhiệm dân sự và đưa ra mức đền bù thiệt hại thỏa đáng cho các bên.
Thẩm định giá tàu biển là một công việc phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức tài chính và am hiểu sâu sắc về kỹ thuật hàng hải. Để đưa ra một con số chính xác, các thẩm định viên chuyên nghiệp thường áp dụng 3 cách tiếp cận cốt lõi theo Tiêu chuẩn Thẩm định giá Việt Nam và Tiêu chuẩn Thẩm định giá Quốc tế (IVS).
Phương pháp so sánh thị trường xác định giá trị của tàu biển dựa trên việc phân tích mức giá của các con tàu tương tự đã giao dịch thành công hoặc đang được chào mua/chào bán trên thị trường hàng hải quốc tế ở thời điểm gần nhất.
Cách thực hiện: Thẩm định viên sẽ khai thác dữ liệu giao dịch từ các nguồn uy tín toàn cầu (như Clarkson Research, Vessels Value, Baltic Exchange...). Sau đó, chọn ra ít nhất 3 con tàu có nét tương đồng lớn nhất và tiến hành điều chỉnh các yếu tố khác biệt như: tải trọng (DWT), tuổi tàu, nơi đóng (Nhật Bản, Hàn Quốc luôn có giá cao hơn Trung Quốc), tình trạng phân cấp đăng kiểm (Class Status) và thời điểm giao dịch.
Trường hợp áp dụng tốt nhất: Các loại tàu thương mại phổ thông, có tính thanh khoản và thị trường mua bán (S&P) sôi động như tàu hàng rời (Bulk Carrier), tàu container, hoặc tàu chở dầu (Tanker).
Phương pháp này dựa trên nguyên lý: một nhà đầu tư thông minh sẽ không trả giá cho một con tàu cũ cao hơn chi phí để đóng mới một con tàu có công năng tương đương, trừ đi phần giá trị hao mòn theo thời gian.
Công thức tính toán cơ bản được áp dụng:
Giá trị tàu hiện tại = Chi phí đóng mới tàu tương đương ở hiện tại - Hao mòn lũy kế
Cách thực hiện: Thẩm định viên liên hệ với các nhà máy đóng tàu để cập nhật đơn giá đóng mới tại thời điểm thẩm định. Sau đó, khấu trừ đi 3 loại hao mòn: hao mòn hữu hình (độ rỉ sét của vỏ tàu, tuổi thọ của máy chính), hao mòn chức năng (hệ thống máy móc bị lỗi thời về mặt công nghệ), và hao mòn kinh tế (do suy thoái ngành vận tải biển).
Trường hợp áp dụng tốt nhất: Áp dụng cho các loại tàu chuyên dụng, tàu công trình (tàu cuốc, tàu cẩu, tàu kéo, sà lan đặc chủng) hiếm khi có giao dịch trên thị trường, hoặc khi tàu đã quá cũ, chuẩn bị tiến hành phá dỡ để lấy giá trị sắt vụn (Scrap value).
Phương pháp thu nhập xác định giá trị của con tàu bằng cách quy đổi toàn bộ nguồn thu nhập ròng dự kiến mà con tàu có thể kiếm được trong tương lai về giá trị ở thời điểm hiện tại.
Cách thực hiện: Thẩm định viên căn cứ vào các hợp đồng cho thuê tàu dài hạn hiện tại (Thuê định hạn - Time Charter hoặc Thuê tàu trần - Bareboat Charter) để dự phóng doanh thu. Sau đó, trừ đi các chi phí vận hành (lương thuyền viên, bảo hiểm, nhiên liệu, chi phí lên đà Drydocking định kỳ) để tìm ra dòng tiền thuần. Dòng tiền này sẽ được chiết khấu về hiện tại bằng một tỷ suất chiết khấu phù hợp với rủi ro của ngành hàng hải.
Trường hợp áp dụng tốt nhất: Khi thẩm định giá tàu phục vụ cho các thương vụ M&A, mua bán doanh nghiệp vận tải biển, hoặc khi con tàu đang có các hợp đồng cho thuê dài hạn với các đối tác lớn, mang lại dòng tiền cực kỳ ổn định.
Mỗi phương pháp đều có những ưu và nhược điểm riêng. Để có cái nhìn trực quan và lựa chọn giải pháp tối ưu nhất cho doanh nghiệp của bạn, hãy tham khảo bảng so sánh chi tiết dưới đây:
|
Tiêu chí so sánh |
Phương pháp So sánh |
Phương pháp Chi phí |
Phương pháp Thu nhập |
|
Bản chất |
Dựa trên cung – cầu thực tế của thị trường mua bán tàu cũ. |
Dựa trên giá đóng mới tại xưởng trừ đi hao mòn kỹ thuật. |
Dựa trên khả năng sinh lời, kiếm tiền của con tàu. |
|
Độ chính xác |
Rất cao đối với các dòng tàu thương mại phổ thông. |
Chính xác về mặt kỹ thuật vỏ/máy nhưng khó tính hao mòn vô hình. |
Mang tính dự báo, phụ thuộc lớn vào sự ổn định của hợp đồng thuê. |
|
Ưu điểm |
Phản ánh chính xác nhất giá trị thanh khoản thực tế. |
Rất hữu ích khi thị trường đóng băng hoặc tàu quá đặc thù. |
Thể hiện rõ nét giá trị khai thác kinh tế và đầu tư của tài sản. |
|
Nhược điểm |
Khó áp dụng nếu tàu có thiết kế độc lạ, hiếm giao dịch. |
Chi phí đóng mới biến động mạnh theo giá thép thế giới. |
Thị trường vận tải biển biến động chu kỳ rất lớn, khó dự phóng dài hạn. |
|
Loại tàu phù hợp |
Tàu hàng rời, tàu Container, tàu dầu (Handysize, Supramax, Panamax...). |
Tàu cứu hộ, tàu kéo, tàu cuốc, sà lan, tàu sắp phá dỡ. |
Tàu chở khí hóa lỏng (LNG), tàu đang có hợp đồng thuê dài hạn từ 5 - 10 năm. |
Khác với các loại tài sản thông thường trên đất liền, tàu biển là một tài sản di động toàn cầu và giá trị của nó có thể biến động mạnh chỉ sau một đêm. Để đưa ra một kết quả thẩm định chính xác, các chuyên gia phải bóc tách và phân tích rất nhiều biến số cốt lõi dưới đây.
Yếu tố đầu tiên quyết định khung giá của một con tàu chính là cấu trúc thiết kế và khả năng thương mại của nó trên thị trường hàng hải.
Chủng loại tàu: Tàu được chia thành nhiều loại phục vụ các phân khúc hàng hóa khác nhau (Tàu hàng rời - Bulk Carrier, tàu Container, tàu chở dầu - Tanker, tàu chở hóa chất, khí hóa lỏng - LNG...). Mỗi phân khúc có một thị trường cung - cầu riêng biệt, dẫn đến việc định giá hoàn toàn khác nhau.
Tải trọng (DWT) và Kích thước: Tổng tải trọng toàn phần (Deadweight Tonnage - DWT) quyết định khối lượng hàng hóa tàu có thể chở. Kích thước của tàu cũng được phân cấp nghiêm ngặt theo các chuẩn quốc tế để phù hợp với các tuyến hải trình và cảng biển:
Handysize / Handymax (15.000 - 35.000 DWT): Linh hoạt, dễ ra vào các cảng nhỏ.
Supramax / Ultramax (50.000 - 65.000 DWT): Phổ biến nhất ở phân khúc hàng rời.
Panamax / New Panamax (65.000 - 120.000 DWT): Kích thước tối đa để đi qua kênh đào Panama.
Capesize (Trên 150.000 DWT): Chuyên chở quặng, than, kích thước quá khổ không đi qua được các kênh đào thông thường.
Tuổi thọ kinh tế trung bình của một con tàu thương mại thường dao động từ 20 đến 25 năm. Vì vậy, số năm hoạt động còn lại ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ khấu hao và giá trị của tàu. Tuy nhiên, cùng một năm đóng, nơi đóng tàu mới là yếu tố tạo ra sự chênh lệch giá trị rõ rệt:
Tàu đóng tại Nhật Bản, Hàn Quốc: Luôn được định giá cao nhất thị trường. Lý do là bởi các quốc gia này sở hữu công nghệ đóng tàu tiên tiến, sử dụng thép chất lượng cao, máy chính có độ bền vượt trội và cực kỳ tiết kiệm nhiên liệu.
Tàu đóng tại Trung Quốc hoặc Việt Nam: Thường có giá thấp hơn từ 15% – 30% so với tàu Nhật/Hàn cùng độ tuổi và tải trọng, do tiêu chuẩn kỹ thuật, độ hoàn thiện chi tiết và tính thanh khoản trên thị trường mua bán tàu cũ (S&P) thấp hơn.
Một con tàu dù có thông số trên giấy tờ đẹp đến đâu nhưng nếu không vượt qua được các kỳ kiểm tra kỹ thuật thì cũng chỉ là một khối sắt vụn không được phép rời cảng.
Hồ sơ đăng kiểm: Tàu phải được phân cấp bởi các tổ chức đăng kiểm quốc tế uy tín (như NK của Nhật, Lloyd's của Anh, DNV của Na Uy, VR của Việt Nam...). Tàu có hồ sơ đăng kiểm "sạch", không bị treo các khuyến nghị sửa chữa (Condition of Class) sẽ có giá trị rất cao.
Lịch sử bảo dưỡng và Lên đà: Theo quy định, tàu biển bắt buộc phải lên đà bảo dưỡng lớn định kỳ 2.5 năm (Intermediate Survey) và 5 năm (Special Survey). Chi phí cho mỗi lần lên đà cạo rỉ vỏ tàu, bảo dưỡng máy móc vô cùng tốn kém (có thể lên tới hàng trăm ngàn USD). Một con tàu vừa mới hoàn thành kỳ kiểm tra Special Survey chắc chắn sẽ có giá trị thẩm định cao hơn một con tàu sắp đến hạn lên đà.
Giá trị tàu biển tỷ lệ thuận với khả năng kiếm tiền của nó tại thời điểm thẩm định. Do đó, các chỉ số kinh tế vĩ mô của ngành hàng hải đóng vai trò là "kim chỉ nam" cho thị trường:
Chỉ số BDI (Baltic Dry Index): Đây là chỉ số thuê tàu hàng rời thế giới. Khi BDI tăng cao (nghĩa là giá cước vận tải tăng, chủ tàu kiếm được nhiều lợi nhuận), nhu cầu mua tàu tăng mạnh làm giá tàu cũ tăng vọt. Ngược lại, khi thị trường vận tải suy thoái, giá tàu sẽ sụt giảm nghiêm trọng.
Giá thép phế liệu (Scrap Price): Yếu tố này đặt ra "mức giá sàn" cho một con tàu. Khi tàu đã quá tuổi khai thác thương mại, giá trị của nó sẽ được tính bằng: Trọng lượng tàu không tải (Lightweight Tonnage - LDT)/ Đơn giá thép phế liệu tại các thị trường phá dỡ lớn như Bangladesh, Ấn Độ, Pakistan. Khi giá thép thế giới tăng, giá sàn của tàu biển cũng tăng theo.
Do tàu biển là tài sản có giá trị cực lớn và di chuyển xuyên biên giới, quy trình thẩm định giá đòi hỏi sự chuẩn xác tuyệt đối và phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn khắt khe. Một quy trình chuyên nghiệp bao gồm 4 bước bài bản sau đây:
Đây là bước khởi đầu nhằm định hình "lý lịch" của con tàu trên giấy tờ pháp lý trước khi tiến hành các bước kiểm tra chuyên sâu hơn.
Thu thập hồ sơ: Thẩm định viên sẽ tiếp nhận và rà soát hệ thống tài liệu từ chủ tàu, bao gồm Giấy chứng nhận đăng ký tàu biển, Chứng nhận quyền sở hữu, bản vẽ bố trí chung (General Arrangement), và các thông số kỹ thuật chi tiết của máy chính, máy phụ.
Kiểm tra tình trạng đăng kiểm: Thẩm định viên tiến hành tra cứu chuyên sâu các chứng chỉ phân cấp tàu (Class Certificates) do các tổ chức đăng kiểm (như đăng kiểm Việt Nam - VR, đăng kiểm Nhật - NK, Na Uy - DNV...) cấp. Việc này giúp xác định tàu có đang gặp các khiếm khuyết kỹ thuật hay bị treo các khuyến nghị sửa chữa nào hay không.
"Trăm nghe không bằng một thấy", khảo sát hiện trường là bước bắt buộc để đối chiếu giữa hồ sơ giấy tờ và chất lượng thực tế của con tàu.
Khảo sát thân vỏ và boong tàu: Thẩm định viên sẽ trực tiếp đến nơi tàu neo đậu (tại cảng, vùng nước hoặc khi tàu đang lên đà sửa chữa - Drydock) để kiểm tra mức độ rỉ sét của vỏ tàu, độ mòn của tôn mạn, tình trạng các hầm hàng, hệ thống nắp hầm hàng và các thiết bị làm hàng (cần cẩu, tời neo).
Khảo sát buồng máy và thiết bị hàng hải: Kiểm tra thực tế khu vực buồng máy (máy chính, các máy phát điện), hệ thống định vị, radar trên buồng lái. Đánh giá xem tàu có được vận hành và bảo dưỡng tốt hay không, từ đó xác định chính xác tỷ lệ chất lượng còn lại (%).
Vì tàu biển có tính thanh khoản toàn cầu nên việc tra cứu giá không chỉ gói gọn trong nước mà phải mở rộng ra thị trường quốc tế.
Khai thác dữ liệu S&P (Sale and Purchase): Thẩm định viên sử dụng các tài khoản chuyên dụng để truy cập vào các cơ sở dữ liệu hàng hải lớn thế giới như Clarkson Research, Vessels Value hay các bản tin của Baltic Exchange.
Lọc thông tin giao dịch: Tìm kiếm thông tin của ít nhất 3 con tàu có cùng chủng loại, tương đồng về tải trọng (DWT), tuổi tàu và nơi đóng đã giao dịch thành công trong vòng 3 - 6 tháng gần nhất để làm cơ sở dữ liệu so sánh.
Đây là giai đoạn tổng hợp dữ liệu để đưa ra con số giá trị cuối cùng cho con tàu.
Xử lý số liệu: Thẩm định viên áp dụng các mô hình toán học và phương pháp định giá đã chọn (So sánh, Chi phí hoặc Thu nhập). Tiến hành điều chỉnh các thông số khác biệt giữa tàu thẩm định và tàu so sánh (ví dụ: cộng thêm giá trị nếu tàu vừa bảo dưỡng định kỳ, hoặc trừ bớt tiền nếu tàu đóng tại phân khúc xưởng có uy tín thấp hơn).
Phát hành chứng thư: Kết quả sau khi được Hội đồng thẩm định nội bộ kiểm duyệt sẽ được lập thành Báo cáo kết quả thẩm định giá và Chứng thư thẩm định giá tàu biển chính thức. Chứng thư này được ký, đóng dấu bởi Thẩm định viên về giá đủ điều kiện hành nghề, cung cấp đầy đủ hành lang pháp lý cho doanh nghiệp sử dụng vào các mục đích vay vốn, bảo hiểm hay mua bán.
Thẩm định giá tàu biển là một quy trình phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp giữa việc kiểm tra thực tế hiện trạng và đánh giá hệ thống hồ sơ pháp lý, kỹ thuật của tàu. Để quá trình thẩm định diễn ra nhanh chóng, chính xác và đảm bảo giá trị pháp lý, khách hàng (chủ tàu hoặc đơn vị ủy quyền) cần chuẩn bị đầy đủ các nhóm hồ sơ cốt lõi sau đây:
Đây là nhóm hồ sơ quan trọng nhất về mặt pháp lý, là cơ sở đầu tiên để thẩm định viên xác định tư cách pháp nhân và quyền sở hữu hợp pháp đối với tài sản. Nhóm này bao gồm:
Giấy chứng nhận đăng ký tàu biển (Certificate of Registry): Do cơ quan quản lý hàng hải có thẩm quyền cấp (ví dụ: Cục Hàng hải Việt Nam hoặc cơ quan quản lý của quốc gia mà tàu treo cờ). Hồ sơ này xác định các thông tin cơ bản như tên tàu, hô hiệu, số IMO, nơi đăng ký, kích thước chính và chủ sở hữu.
Giấy chứng nhận quyền sở hữu tàu biển: Chứng minh quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản của chủ tàu.
Các văn bản pháp lý liên quan khác: Hợp đồng mua bán tàu (Bill of Sale), hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), tờ khai hải quan (nếu là tàu nhập khẩu) và các chứng từ chứng minh đã hoàn thành nghĩa vụ thuế, lệ phí với nhà nước.
Các chứng chỉ đăng kiểm phản ánh "sức khỏe" pháp lý về mặt kỹ thuật của con tàu, chứng minh tàu đủ điều kiện hoạt động an toàn theo quy định của pháp luật quốc gia và các công ước quốc tế. Bộ hồ sơ này thường bao gồm:
Giấy chứng nhận phân cấp tàu (Certificate of Class): Do tổ chức đăng kiểm (như VR, NK, DNV, ABS...) cấp, xác nhận tàu được duy trì theo đúng các tiêu chuẩn kỹ thuật của cấp tàu đó.
Giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường: Bao gồm các chứng chỉ về an toàn cấu trúc, thiết bị cứu sinh, thiết bị vô tuyến điện, phòng ngừa ô nhiễm do dầu, nước thải và khí thải (IOPP, ISPP, IAPP...).
Giấy chứng nhận quản lý an toàn (SMC) và Giấy chứng nhận phù hợp (DOC): Chứng minh tàu và công ty quản lý tuân thủ Bộ luật Quản lý An toàn Quốc tế (ISM Code).
Nếu hai nhóm hồ sơ trên định hình khung pháp lý, thì nhóm hồ sơ này phản ánh trực tiếp chất lượng còn lại và giá trị thực tế của các tài sản cấu thành nên con tàu. Khách hàng cần cung cấp:
Tài liệu kỹ thuật gốc: Bản vẽ bố trí chung (General Arrangement), hồ sơ tính toán độ ổn định, thông số kỹ thuật chi tiết của máy chính (Main Engine), máy phụ (Auxiliary Engines) và các thiết bị trên boong (cần cẩu, hệ thống neo...).
Nhật ký máy và nhật ký hành trình gần nhất: Để thẩm định viên đánh giá tần suất hoạt động và tình trạng vận hành thực tế của tàu.
Biên bản sửa chữa lớn và lên đốc gần nhất (Dry-docking & Repair Records): Các báo cáo kiểm tra độ dày tôn vỏ, biên bản thay thế thiết bị, sửa chữa máy chính, trục-chong chóng... Đây là căn cứ đặc biệt quan trọng để thẩm định viên xác định chi phí đã đầu tư và cấu trúc lại tỷ lệ hao mòn (khấu hao) thực tế của tàu.
Việc chuẩn bị đầy đủ và chính xác hồ sơ pháp lý, kỹ thuật cũng như lịch sử sửa chữa là yếu tố quyết định giúp quy trình thẩm định giá tàu biển diễn ra minh bạch, nhanh chóng và bảo vệ tối đa quyền lợi của chủ tài sản. Việc chủ động hệ thống hóa các chứng từ này không chỉ giúp đơn vị thẩm định đưa ra mức giá sát nhất với giá trị thị trường thực tế, mà còn là cơ sở vững chắc cho các hoạt động tài chính, chuyển nhượng hoặc bảo hiểm tàu biển sau này.
Thẩm định viên vẫn có thể tiến hành định giá dựa trên hệ thống hồ sơ pháp lý hiện có và các tài liệu kỹ thuật gốc, tuy nhiên kết quả chứng thư có thể kèm theo các điều kiện giả định và chứng thư sẽ được hoàn thiện sau khi có kết quả khảo sát thực tế tại tàu.
Có. Chứng chỉ đăng kiểm hết hạn đồng nghĩa với việc tàu không đủ điều kiện pháp lý để vận hành, điều này sẽ làm giảm đáng kể giá trị thương mại của tàu do thẩm định viên phải khấu trừ chi phí sửa chữa, kiểm định lại.
Thông thường, chứng thư thẩm định giá tàu biển có thời hạn hiệu lực tối đa là 6 tháng kể từ ngày phát hành, hoặc có thể ngắn hơn nếu thị trường hàng hải có những biến động đặc biệt lớn.
Vietory Valuation - Selecting True Values to Our Clients
Website: vietory.vn
Hotline: 0902 464 282
Email: tdg@vietory.vn