Trong đầu tư, đặc biệt là đầu tư chứng khoán và M&A, câu hỏi quan trọng nhất không phải là “Doanh nghiệp này có tốt không?” mà là “Doanh nghiệp này có đáng giá bao nhiêu?”. Việc hiểu và áp dụng đúng phương pháp định giá doanh nghiệp không chỉ giúp nhà đầu tư xác định đúng giá trị thực, để từ đó có thể đưa ra các quyết định mua - bán phù hợp, giúp tránh được những bẫy tâm lý và những đợt sóng đầu cơ ảo trên thị trường.
Định giá doanh nghiệp không chỉ là kỹ năng cần có của một định giá viên mà còn là kỹ năng cốt lõi của bất kỳ nhà đầu tư chuyên nghiệp nào. Khi nắm rõ cách xác định giá trị, nhà đầu tư sẽ:
Hiểu bản chất tài chính và khả năng sinh lời của doanh nghiệp
So sánh mức giá thị trường với giá trị nội tại
Đánh giá mức độ hấp dẫn của một cơ hội đầu tư
Tăng khả năng đàm phán trong các thương vụ góp vốn, mua bán
Nhiều nhà đầu tư mới thường sẽ có sự nhầm lẫn giữa giá trị doanh nghiệp và giá trị thị trường, dẫn đến sự nhầm lẫn khi định giá doanh nghiệp là “đắt hay rẻ”.
Giá trị thị trường (Vốn hóa thị trường - Market Cap): Là tổng giá trị của tất cả cổ phiếu của doanh nghiệp đang lưu hành trên thị trường. Nó phản ánh cái nhìn của đám đông vào một thời điểm nhất định. Công thức tính:
Vốn hóa = Giá cổ phiếu hiện tại X Số lượng cổ phiếu lưu hành
Ví dụ: Nếu một doanh nghiệp có giá cổ phiếu là 100.000 VNĐ và 50 triệu cổ phiếu đang lưu hành, vốn hóa thị trường lúc này của doanh nghiệp sẽ là 5.000 tỷ VNĐ.
Giá trị doanh nghiệp (Enterprise Value - EV): Đây được xem là giá trị nội tại thực sự của doanh nghiệp dựa trên giá trị toàn bộ hoạt động kinh doanh, bao gồm cả vốn chủ sở hữu và nợ vay. Công thức:
EV= Vốn hóa + Nợ vay - Tiền mặt
Định giá là công cụ giúp nhà đầu tư:
Xác định mức giá mua hợp lý
Ước tính biên an toàn (margin of safety)
Dự báo tiềm năng tăng trưởng dài hạn
So sánh doanh nghiệp cùng ngành
Bên cạnh đó, phương pháp định giá còn giúp nhà đầu tư chứng khoán:
Tìm kiếm cổ phiếu bị định giá thấp: Giúp nhà đầu tư nhận ra “viên kim cương trong cát” - những doanh nghiệp tốt đang bị thị trường bỏ quên hoặc bán tháo quá đà.
Xác định điểm chốt lời: Khi giá cổ phiếu vượt quá giá trị định giá một cách phi lý, đó là tín hiệu để bạn hiện thực hóa lợi nhuận.
Định giá sẽ đóng vai trò trung tâm vì:
Là cơ sở giúp đàm phán và mua bán
Giúp xác định tỷ lệ sở hữu khi góp vốn
Định giá hiệu quả đầu tư sau sáp nhập
Hạn chế rủi ro trả giá vượt giá trị thật
Bên cạnh đó, trong các thương vụ M&A, định giá còn là:
Cơ sở đàm phán: Là “thước đo” để bên mua và bán gặp nhau tại một mức giá hợp lý, Không có định giá, M&A chỉ là cuộc đặt cược đầy rủi ro.
Xác định giá trị cộng hưởng: Định giá giúp các nhà quản lý tinh toán lợi ích sau khi sáp nhập
Trong các phương pháp định giá doanh nghiệp, phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF) được xem là cách tiếp cận mang tính “tầm nhìn tương lai” rõ ràng nhất. Thay vì dựa vào tầm nhìn hiện hữu hay giá thị trường, DCF sẽ tập trung vào khả năng tạo ra dòng tiền trong tương lai - yếu tố cốt lõi quyết định giá trị thực của doanh nghiệp.
Nguyên lý cốt lõi của DCF dựa trên khái niệm Giá trị thời gian của tiền (Time Value of Money). Một đồng tiền bạn nhận được ngày hôm nay luôn có giá trị hơn một đồng tiền bạn nhận được trong 5 hay 10 năm tới vì hai lý do chính:
Lạm phát: Sức mua của đồng tiền sẽ giảm dần theo thời gian.
Chi phí cơ hội: Nếu có tiền ngay bây giờ, bạn có thể đem đi đầu tư để sinh lời.
Vì vậy, để biết giá trị của doanh nghiệp ở thời điểm hiện tại, chúng ta phải "chiết khấu" (giảm trừ) các dòng tiền dự kiến trong tương lai về giá trị hiện hành theo một tỷ lệ nhất định.
Ví dụ: 1 tỷ đồng nhận được hôm nay có thể gửi ngân hàng hoặc đầu tư để sinh lãi. Nhưng 1 tỷ đồng nhận sau 5 năm phải được “quy đổi” về hiện tại để phản ánh đúng giá trị kinh tế.
Mặc dù là phương pháp mạnh mẽ nhất, nhưng DCF lại "rất kén" đối tượng. Do mô hình này cực kỳ nhạy cảm với các giả định đầu vào, nó sẽ phát huy hiệu quả cao nhất đối với:
Doanh nghiệp đã hoạt động ổn định
Có lịch sử tài chính minh bạch
Dòng tiền tương đối đều và dự báo được
Ngành nghề ít biến động mạnh
Trong các phương pháp định giá doanh nghiệp, phương pháp so sánh thị trường (Multiples) được xem là cách tiếp cận nhanh, trực quan và sát với thực tế thị trường nhất.
P/E (Price to Earnings Ratio) là một trong những chỉ số phổ biến nhất trong đầu tư chứng khoán và định giá doanh nghiệp.
Khi nào nên sử dụng P/E?
Chỉ số P/E đặc biệt phù hợp với:
Doanh nghiệp dịch vụ
Ngành bán lẻ, tiêu dùng
Công ty có lợi nhuận ổn định
Doanh nghiệp ít sử dụng đòn bẩy tài chính lớn
Lý do là ở những ngành này, lợi nhuận sau thuế phản ánh khá sát hiệu quả kinh doanh cốt lõi. Nhà đầu tư thường quan tâm trực tiếp đến khả năng tạo lợi nhuận cho cổ đông.
Lưu ý khi sử dụng P/E
Không phù hợp với doanh nghiệp đang lỗ
Dễ bị bóp méo nếu lợi nhuận biến động mạnh
Không phản ánh cấu trúc nợ
Do đó, P/E chỉ nên dùng khi lợi nhuận đã ổn định và có tính đại diện cao.
Đối với các ngành như điện lực, thép, dầu khí hoặc sản xuất quy mô lớn, chỉ số P/E thường bị nhiễu bởi các khoản khấu hao tài sản khổng lồ hoặc cấu trúc nợ vay khác nhau. Lúc này, EV/EBITDA là "vũ khí" thay thế hoàn hảo.
EV (Enterprise Value): Giá trị toàn bộ doanh nghiệp (bao gồm cả vốn chủ sở hữu và nợ vay).
EBITDA: Lợi nhuận trước lãi vay, thuế và khấu hao.
Ưu điểm: Chỉ số này loại bỏ ảnh hưởng của các quyết định kế toán (khấu hao) và cấu trúc tài chính (lãi vay), giúp nhà đầu tư so sánh hiệu quả hoạt động cốt lõi của các nhà máy sản xuất một cách công bằng nhất.
Độ chính xác của phương pháp so sánh phụ thuộc 90% vào việc bạn chọn "đối thủ" để so sánh. Việc so sánh một cửa hàng tạp hóa nhỏ với tập đoàn bán lẻ đa quốc gia sẽ dẫn đến kết quả sai lệch hoàn toàn. Một nhóm công ty tương đồng (Peer Group) chuẩn cần thỏa mãn các tiêu chí:
Cùng mô hình kinh doanh: Phải có cùng phân khúc sản phẩm và tệp khách hàng.
Quy mô tương đồng: Vốn hóa thị trường và doanh thu không nên chênh lệch quá lớn (thường trong cùng nhóm vốn hóa lớn, vừa hoặc nhỏ).
Cấu trúc rủi ro: Có mức độ đòn bẩy tài chính và vị thế cạnh tranh tương đương trên thị trường.
Thị trường địa lý: Các doanh nghiệp nên hoạt động trong cùng một khu vực kinh tế để chịu chung tác động của lãi suất và chính sách tiền tệ.
Trong các phương pháp định giá doanh nghiệp, phương pháp định giá dựa trên tài sản được xem là cách tiếp cận mang tính phòng thủ cao. Phương pháp này không quan tâm liệu doanh nghiệp sẽ kiếm được bao nhiêu tiền trong 10 năm tới mà chỉ thật sự quan tâm những gì doanh nghiệp kiếm được ở thời điểm hiện tại.
Về cơ bản, giá trị của doanh nghiệp khi được định giá theo phương pháp này được xác định khi lấy tổng giá trị của các tài sản trừ đi toàn bộ khoản nợ phải trả. Công thức:
NAV = Tổng giá trị tài sản hợp lý - Tổng nợ phải trả
Tuy nhiên để tính giá trị tài sản thuần - NAV một cách chính xác, các nhà đầu tư cần:
Rà soát toàn bộ tài sản:
Tài sản cố định (nhà xưởng, máy móc, phương tiện)
Bất động sản
Hàng tồn kho
Các khoản phải thu
Đầu tư tài chính
Định giá lại tài sản theo giá thị trường:
Điều chỉnh giá trị bất động sản theo giá giao dịch thực tế
Xem xét khấu hao lũy kế và tình trạng tài sản
Loại bỏ tài sản kém thanh khoản hoặc mất giá
Xác định đầy đủ các khoản nợ:
Nợ vay ngân hàng
Trái phiếu
Công nợ phải trả
Nghĩa vụ tài chính tiềm ẩn
Phương pháp dựa trên tài sản đặc biệt hữu ích và trở thành "vũ khí" lợi hại trong các trường hợp sau:
Doanh nghiệp sở hữu quỹ đất lớn (Land-rich companies): Nhiều doanh nghiệp cũ có vốn hóa rất thấp nhưng lại sở hữu những lô "đất vàng" từ thời xưa. Khi định giá lại tài sản, giá trị thực có thể gấp nhiều lần giá trị niêm yết.
Doanh nghiệp đang thâm dụng vốn nặng: Như các công ty khai khoáng, vận tải biển, dầu khí - nơi giá trị nằm ở máy móc và hạ tầng hữu hình.
Doanh nghiệp có nguy cơ giải thể hoặc phá sản: Đây là cách duy nhất để xác định "giá thanh lý", giúp nhà đầu tư biết được mức lỗ tối đa nếu mọi chuyện trở nên tồi tệ.
Doanh nghiệp có lợi nhuận âm nhưng tài sản "khủng": Giúp nhà đầu tư nhận diện các cơ hội thâu tóm (M&A) để khai thác tài sản hiệu quả hơn.
Mặc dù là "hàng rào bảo vệ" vững chắc, nhưng phương pháp này đang dần lộ ra những lỗ hổng lớn trong bối cảnh hiện đại:
Bỏ qua giá trị vô hình: Các công ty công nghệ (như Google, Facebook) hoặc dược phẩm có tài sản hữu hình rất ít. Giá trị của họ nằm ở thuật toán, dữ liệu người dùng và bằng sáng chế - những thứ mà phương pháp tài sản thường bỏ qua hoặc định giá rất thấp.
Không phản ánh khả năng sinh lời: Một doanh nghiệp có rất nhiều máy móc cũ kỹ nhưng không tạo ra lợi nhuận thì tổng tài sản đó cũng chỉ là "sắt vụn" đối với một nhà đầu tư tăng trưởng.
Khó khăn trong thanh lý: Trên lý thuyết, tài sản có giá trị như vậy, nhưng khi cần bán gấp để trả nợ, giá trị thực tế nhận về thường bị chiết khấu rất sâu.
|
Phương pháp |
Định nghĩa |
Ưu điểm |
Nhược điểm |
|
Chiết khấu dòng tiền (DCF) |
Tính toán giá trị dựa trên khả năng tạo ra tiền mặt của doanh nghiệp trong tương lai, quy về hiện tại. |
Phản ánh chính xác tiềm năng và nội tại của doanh nghiệp. |
Phụ thuộc quá nhiều vào các giả định dự báo tương lai. |
|
So sánh thị trường (Multiples) |
Dựa trên các chỉ số như P/E, EV/EBITDA của các công ty tương đồng đang giao dịch trên sàn. |
Đơn giản, phản ánh đúng tâm lý và "khẩu vị" của thị trường. |
Khó tìm công ty tương đương hoàn hảo; dễ bị ảnh hưởng bởi bong bóng thị trường. |
|
Tài sản thuần (Asset-based) |
Tổng giá trị tài sản hiện có sau khi trừ đi tất cả các khoản nợ phải trả. |
Có tính thực tế cao, là "giá sàn" cho các doanh nghiệp đang giải thể. |
Bỏ qua các tài sản vô hình như thương hiệu, chất xám và lợi thế cạnh tranh. |
Sau khi đi sâu vào các phương pháp định giá doanh nghiệp, câu hỏi cuối cùng không phải là phương pháp nào "tốt nhất", mà là phương pháp nào "phù hợp nhất" với mục tiêu của bạn. Thực tế, không có một con số đơn lẻ nào có thể đại diện hoàn hảo cho giá trị của một doanh nghiệp. Định giá vừa là một khoa học với các con số chính xác, vừa là một nghệ thuật của những giả định.
Phương pháp so sánh P/E và chiết khấu dòng tiền DCF là bộ đôi được giới đầu tư chứng khoán dùng nhiều nhất.
Giá trị định giá là giá trị nội tại, còn giá cổ phiếu bị chi phối bởi cung cầu, tâm lý và các tin tức ngắn hạn.
Startup thường dùng phương pháp VC Method hoặc Scorecard vì chưa có dòng tiền ổn định.
Khi doanh nghiệp có nhiều tài sản hữu hình như bất động sản, khai khoáng hoặc đang có nguy cơ phá sản.
Vietory Valuation - Selecting True Values to Our Clients
Website: vietory.vn
Hotline: 0902 464 282
Email: tdg@vietory.vn