Chi phí thẩm định giá của nhà nước và các đơn vị dịch vụ có nhiều sự khác biệt và cần được xác định cho từng trường hợp cụ thể. Bài viết sẽ tập trung vào hoạt động thẩm định giá, làm rõ quy định về giá dịch vụ, các yếu tố ảnh hưởng đến mức phí và sự khác biệt với chi phí thẩm định giá của Nhà nước.
Trước hết, cần phân tách rõ ràng sự khác nhau giữa “Định giá” và “Thẩm định giá”. Theo Luật Giá, định giá là hoạt động xác định giá hàng hóa, dịch vụ, còn thẩm định giá là hoạt động tư vấn xác định giá trị tài sản tại một địa điểm, thời điểm và phục vụ mục đích nhất định theo Chuẩn mực thẩm định giá Việt Nam.
Bài viết này tập trung vào hoạt động thẩm định giá, với hai trường hợp cần phân biệt:
Dịch vụ thẩm định giá: Do doanh nghiệp đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ thẩm định giá thực hiện theo hợp đồng với khách hàng.
Thẩm định giá của Nhà nước: Được thực hiện thông qua hội đồng thẩm định giá trong các trường hợp pháp luật quy định.
Hai trường hợp này có cơ chế xác định giá dịch vụ hoặc chi phí khác nhau, có căn cứ và quy định riêng để áp dụng cho từng trường hợp.

Đâu là sự khác biệt chi phí giữa thẩm định giá nhà nước và thẩm định giá dịch vụ
Giá trị tài sản là kết quả của hoạt động thẩm định giá, còn giá dịch vụ thẩm định giá là khoản phí khách hàng thanh toán cho doanh nghiệp thực hiện công việc. Do đó hai khía cạnh này phải được xem xét một cách riêng biệt.
Trên thực tế, một số doanh nghiệp có thể tham khảo giá trị tài sản khi xác định phí dịch vụ. Tuy nhiên, pháp luật không quy định mức phí phải tính theo một tỷ lệ cố định của giá trị tài sản.
Theo Điều 57 Luật Giá, giá dịch vụ được ghi trong hợp đồng giữa doanh nghiệp và khách hàng, đồng thời phải bảo đảm nguyên tắc bù đắp chi phí thực tế hợp lý để thực hiện đầy đủ phạm vi công việc đã thỏa thuận. Vì vậy, mức phí cần được xem xét dựa trên nội dung dịch vụ và yêu cầu thực tế, không chỉ dựa vào giá trị tài sản.
Sự khác biệt chủ yếu nằm ở căn cứ áp dụng, chủ thể thực hiện và cơ chế chi phí. Theo Điều 59 Luật Giá, thẩm định giá của Nhà nước được lựa chọn trong những trường hợp pháp luật có liên quan quy định sử dụng phương thức này làm căn cứ để xem xét quyết định hoặc phê duyệt giá. Hoạt động được thực hiện thông qua hội đồng thẩm định giá theo quy định pháp luật.
Về chi phí, Luật Giá quy định kinh phí phục vụ hoạt động của hội đồng thẩm định giá và tổ giúp việc được bảo đảm từ ngân sách của cơ quan có thẩm quyền thành lập hội đồng, trừ trường hợp pháp luật có liên quan quy định khác.
Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp liên quan đến tài sản công đều mặc nhiên áp dụng thẩm định giá của Nhà nước. Phương thức thực hiện và cơ chế chi phí cần được xác định theo quy định pháp luật áp dụng cho từng trường hợp cụ thể.

Chi phí thẩm định giá nhà nước và thẩm định giá dịch vụ khác nhau như thế nào?
Mức giá dịch vụ có thể khác nhau tùy theo phạm vi và yêu cầu công việc. Một số yếu tố thường được xem xét gồm:
Loại tài sản và đặc điểm pháp lý: Bất động sản, máy móc thiết bị, doanh nghiệp hoặc tài sản vô hình có yêu cầu chuyên môn khác nhau.
Mục đích thẩm định giá: Mục đích sử dụng kết quả có thể ảnh hưởng đến phạm vi công việc và yêu cầu thông tin.
Mức độ phức tạp: Tài sản có nhiều hạng mục, hồ sơ chưa đầy đủ hoặc thông tin thị trường hạn chế có thể đòi hỏi thêm thời gian thu thập và phân tích dữ liệu.
Phạm vi công việc và tiến độ: Số lượng tài sản, địa điểm khảo sát và thời hạn hoàn thành cũng có thể ảnh hưởng đến nguồn lực thực hiện.
Đây là những yếu tố tham khảo trong thực tiễn xác định giá dịch vụ, không phải công thức tính phí bắt buộc theo pháp luật. Mức phí cụ thể cần được thỏa thuận và ghi nhận trong hợp đồng theo nguyên tắc tại Điều 57 Luật Giá.

Có nhiều yếu tố khác nhau ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí thẩm định giá doanh nghiệp
Khi lựa chọn đơn vị thẩm định giá, khách hàng không nên chỉ so sánh mức phí mà cần xem xét cả chất lượng và phạm vi dịch vụ. Một số nội dung cần kiểm tra gồm:
Điều kiện hoạt động: Doanh nghiệp có đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ thẩm định giá theo quy định hay không?
Phạm vi công việc: Hợp đồng đã xác định rõ tài sản, mục đích và thời điểm thẩm định giá chưa?
Nội dung báo giá: Mức phí bao gồm những công việc nào? Có khoản chi phí liên quan nào cần làm rõ trước khi ký hợp đồng không?
Thời hạn và trách nhiệm: Tiến độ thực hiện, nghĩa vụ cung cấp hồ sơ và trách nhiệm của các bên đã được xác định cụ thể chưa?
Sản phẩm bàn giao: Báo cáo và chứng thư thẩm định giá có đáp ứng mục đích sử dụng dự kiến và các điều kiện pháp luật liên quan không?
Mức phí thấp chưa chắc đã phù hợp nếu không đáp ứng phạm vi công việc cần thiết. Ngược lại, mức phí cao cũng không tự động bảo đảm kết quả thẩm định giá chính xác hơn. Việc lựa chọn nên dựa trên năng lực chuyên môn, tính minh bạch của hợp đồng và khả năng đáp ứng đúng nhu cầu.
Giá trị tài sản, giá dịch vụ thẩm định giá và chi phí phục vụ hoạt động thẩm định giá của Nhà nước là những khái niệm khác nhau, cần được phân biệt khi xác định và đánh giá chi phí.
Đối với dịch vụ của doanh nghiệp, giá dịch vụ được ghi trong hợp đồng và phải bảo đảm nguyên tắc bù đắp chi phí thực tế hợp lý theo phạm vi công việc. Đối với thẩm định giá của Nhà nước, phương thức thực hiện và cơ chế chi phí cần căn cứ vào Luật Giá cùng các quy định pháp luật liên quan.
Vì vậy, khách hàng nên xem xét đồng thời phạm vi dịch vụ, cơ sở báo giá, năng lực của đơn vị thực hiện và điều khoản hợp đồng, thay vì mặc định phí dịch vụ được tính theo một tỷ lệ cố định của giá trị tài sản.
Vietory Valuation - Selecting True Values to Our Clients
Văn phòng làm việc chính: Số 19 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Sài Gòn, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 0902 464 282
Email: tdg@vietory.vn
Website: vietory.vn