Trong các giao dịch tài chính quan trọng - từ vay vốn ngân hàng, mua bán bất động sản đến cổ phần hóa doanh nghiệp - câu hỏi quan trọng nhất luôn là “Làm thế nào để chứng minh giá trị thực của tài sản một cách khách quan nhất?” Lúc này chứng thư thẩm định giá phát huy tác dụng. Vậy chứng thư thẩm định giá là gì?
Không chỉ đơn thuần là một tờ giấy xác nhận con số, chứng thư thẩm định giá là văn bản pháp lý chính thức, được ký bởi những thẩm định viên có chuyên môn và đóng dấu bởi các đơn vị được Bộ Tài chính cấp phép. Vậy hãy cùng Vietory khám phá cụ thể chứng thư thẩm định giá là gì? Tại sao nó lại là "tấm thẻ thông hành" không thể thiếu trong hồ sơ tín dụng và các hoạt động tố tụng, tranh chấp?
Để hiểu rõ bản chất của loại văn bản này, chúng ta cần xem xét dưới góc độ quy định của cơ quan quản lý nhà nước.
Theo quy định tại Luật Giá và Tiêu chuẩn thẩm định giá Việt Nam số 06 (VVS 06):
Chứng thư thẩm định giá là văn bản do doanh nghiệp thẩm định giá lập nhằm xác nhận với khách hàng và các bên liên quan về những nội dung cơ bản liên quan đến kết quả thẩm định giá tài sản. Đây là kết quả cuối cùng của một quy trình thẩm định nghiêm ngặt, bao gồm các thông tin trọng yếu như:
Tên tài sản thẩm định.
Thời điểm thẩm định giá (Ngày chốt giá).
Mục đích thẩm định giá.
Căn cứ pháp lý thực hiện.
Phương pháp thẩm định giá được áp dụng.
Giá trị tài sản bằng số và bằng chữ.
Chứng thư thẩm định giá không đơn thuần là một thông báo về giá, mà nó mang những chức năng quan trọng sau:
Chứng thư là bằng chứng xác thực nhất về việc doanh nghiệp thẩm định giá đã thực hiện đúng quy trình theo chuẩn của Bộ Tài chính. Nếu không có chứng thư, kết quả thẩm định chỉ dừng lại ở mức "tham khảo" và không có tính cam kết trách nhiệm.
Trong nền kinh tế, chứng thư thẩm định giá đóng vai trò như là "ngôn ngữ trung gian" để các bên làm việc với nhau trong:
Hồ sơ vay vốn: Là tài liệu bắt buộc để ngân hàng định mức cho vay.
Hồ sơ mua sắm công: Làm căn cứ duyệt giá dự toán, đấu thầu theo quy định của Nhà nước.
Hồ sơ tố tụng: Cung cấp bằng chứng về giá trị tài sản trong các vụ án phân chia tài sản, bồi thường thiệt hại.
Góp vốn kinh doanh: Xác định giá trị tài sản góp vốn để quy đổi thành tỷ lệ cổ phần một cách công bằng.
Thế chấp tài sản vay vốn ngân hàng
Mua bán, chuyển nhượng tài sản
Góp vốn bằng tài sản
Cổ phần hóa doanh nghiệp
Mua bán – sáp nhập (M&A)
Đấu giá tài sản
Giải quyết tranh chấp, thi hành án
Lập và kiểm toán báo cáo tài chính
Trong nhiều trường hợp chứng thư thẩm định giá là tài liệu bắt buộc để hoàn thiện hồ sơ pháp lý.
Chứng thư thẩm định giá không phải là một văn bản thông thường trình bày tự do, mà là sản phẩm thể hiện quá trình thực thi và tuân thủ pháp luật nghiêm ngặt.
Luật Giá (và các văn bản hướng dẫn thi hành) là "kim chỉ nam" cao nhất, quy định mọi khía cạnh của hoạt động thẩm định giá tại Việt Nam.
Luật Giá: Quy định về quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm nghề nghiệp của thẩm định viên. Nó xác lập tính pháp lý của chứng thư thẩm định giá trong các giao dịch dân sự, kinh tế và hành chính.
Hệ thống Tiêu chuẩn thẩm định giá Việt Nam (VVS): Đây là tập hợp các quy tắc kỹ thuật do Bộ Tài chính ban hành. Trong đó, Tiêu chuẩn số 06 quy định cụ thể về mẫu mã, cách trình bày và các nội dung bắt buộc phải có trên một chứng thư để đảm bảo tính thống nhất trên toàn quốc.
Các Nghị định, Thông tư hướng dẫn: Chi tiết hóa việc áp dụng thẩm định giá trong từng lĩnh vực cụ thể như đất đai (Luật Đất đai), mua sắm công hay cổ phần hóa doanh nghiệp.
Bộ Tài chính là cơ quan quản lý nhà nước duy nhất có thẩm quyền giám sát và đảm bảo chất lượng của các chứng thư thẩm định giá đang lưu thông trên thị trường.
Cấp phép và quản lý doanh nghiệp: Chỉ những doanh nghiệp được Bộ Tài chính cấp "Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ thẩm định giá" mới có quyền phát hành chứng thư. Các văn bản do đơn vị chưa được cấp phép phát hành đều không có giá trị pháp lý.
Quản lý Thẩm định viên hành nghề: Bộ Tài chính trực tiếp tổ chức thi, cấp và quản lý thẻ Thẩm định viên về giá. Một chứng thư chỉ có giá trị khi có chữ ký của ít nhất 02 thẩm định viên đang trong danh sách hành nghề được Bộ công bố hàng năm.
Kiểm tra và xử phạt: Bộ Tài chính thường xuyên tiến hành kiểm tra hậu kiểm đối với các chứng thư đã phát hành. Nếu phát hiện sai phạm về quy trình hoặc kết quả gây thiệt hại, Bộ có quyền đình chỉ hoạt động của doanh nghiệp và thu hồi thẻ của thẩm định viên, đảm bảo sự nghiêm minh và uy tín cho ngành thẩm định giá.
Mỗi chứng thư được phát hành là một cam kết về trách nhiệm. Việc thiếu sót bất kỳ thông tin nào trong các mục dưới đây đều có thể dẫn đến việc chứng thư bị từ chối hoặc vô hiệu.
Đây là phần mô tả chi tiết để nhận diện chính xác tài sản, tránh sự nhầm lẫn trong giao dịch. Các thông tin bao gồm:
Tên và loại tài sản: Ghi rõ là bất động sản, máy móc thiết bị, phương tiện vận tải hay doanh nghiệp.
Đặc điểm pháp lý: Số hiệu giấy chứng nhận (Sổ đỏ/Sổ hồng), ngày cấp, cơ quan cấp, quyền sở hữu và các hạn chế (nếu có).
Đặc điểm kỹ thuật: Diện tích, vị trí, năm sản xuất, công suất, tình trạng hao mòn thực tế tại thời điểm khảo sát.
Mục đích thẩm định: Ghi rõ chứng thư này dùng để vay vốn, mua bán, tính thuế hay thanh lý tài sản.
Đây là nội dung cốt lõi nhất của chứng thư, trình bày kết luận cuối cùng của thẩm định viên về các thông tin:
Giá trị tài sản: Phải được ghi rõ bằng cả số và chữ (đơn vị tính thường là Đồng Việt Nam). Giá trị này có thể bao gồm hoặc không bao gồm thuế GTGT (VAT) tùy vào thỏa thuận và quy định pháp luật.
Thời điểm xác định giá: Hay còn gọi là "ngày chốt giá". Đây là thời điểm mà mức giá đưa ra phản ánh đúng thực trạng thị trường nhất. Giá trị tài sản có thể thay đổi trước hoặc sau thời điểm này, do đó ngày xác định giá là căn cứ quan trọng nhất để đối chiếu.
Thời hạn hiệu lực: Thông thường chứng thư có hiệu lực trong vòng 06 tháng kể từ ngày ký.
Để đảm bảo tính chịu trách nhiệm pháp lý, chứng thư phải thể hiện rõ danh tính của người thực hiện.
Đơn vị thẩm định: Tên công ty, địa chỉ, mã số doanh nghiệp và số Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ thẩm định giá do Bộ Tài chính cấp.
Thẩm định viên hành nghề: Chứng thư phải có chữ ký và họ tên của ít nhất 02 thẩm định viên (trong đó có 01 thẩm định viên là người ký báo cáo).
Dấu mộc: Phải có dấu pháp nhân của doanh nghiệp thẩm định giá đóng trực tiếp lên chữ ký của đại diện ban lãnh đạo hoặc người được ủy quyền.
Chứng thư thẩm định giá không chỉ là một văn bản thông báo giá trị mà nó còn mang tính cam kết và chịu trách nhiệm trước pháp luật của đơn vị thẩm định.
Theo quy định tại Điều 42 của Luật Giá:
Kết quả thẩm định giá được sử dụng làm một trong những căn cứ để cơ quan nhà nước, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền phê duyệt chi từ ngân sách nhà nước, tính thuế, xác định giá khởi điểm để bán đấu giá tài sản, xét xử vụ án và các mục đích khác được ghi trong hợp đồng thẩm định giá.
Chứng thư thẩm định giá chỉ có giá trị pháp lý khi được phát hành bởi doanh nghiệp thẩm định giá đủ điều kiện và được ký bởi các thẩm định viên có thẻ hành nghề theo đúng quy định của Bộ Tài chính.
Nhờ tính khách quan và pháp lý cao, chứng thư thẩm định giá được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực sau:
Đây là ứng dụng phổ biến nhất. Các tổ chức tín dụng sử dụng chứng thư để xác định giá trị tài sản bảo đảm, từ đó đưa ra hạn mức cho vay an toàn. Chứng thư của một đơn vị độc lập giúp ngân hàng loại bỏ rủi ro tự định giá quá cao hoặc quá thấp.
Trong các giao dịch tài sản có giá trị lớn (nhà xưởng, tòa nhà, tàu biển), chứng thư thẩm định giá là cơ sở để các bên thỏa thuận giá bán công bằng. Đối với tài sản nhà nước, đây là hồ sơ bắt buộc để xác định giá khởi điểm khi đấu giá hoặc chuyển nhượng nhằm chống thất thoát ngân sách.
Khi các doanh nghiệp tiến hành góp vốn bằng tài sản (không phải tiền mặt) hoặc thực hiện cổ phần hóa, chứng thư thẩm định giá giúp xác định chính xác tỷ lệ sở hữu của các cổ đông dựa trên giá trị thực tế của máy móc, thương hiệu và bất động sản tại thời điểm đó.
Trong các vụ án dân sự hoặc kinh tế liên quan đến phân chia tài sản, bồi thường thiệt hại, Tòa án và các bên liên quan thường trưng cầu giám định giá trị từ các đơn vị thẩm định giá chuyên nghiệp. Chứng thư lúc này được coi là bằng chứng pháp lý quan trọng để đưa ra quyết định sau cùng.
Trong quy trình thẩm định giá, khách hàng thường nhận được bộ hồ sơ bao gồm cả Báo cáo thẩm định giá và Chứng thư thẩm định giá. Tuy nhiên, nhiều người vẫn còn đang nhầm lẫn giữa hai loại văn bản.
Chứng thư có thể coi là bản "tóm tắt kết quả cuối cùng". Đây là văn bản có tính pháp lý cao nhất, được dùng để cung cấp cho các cơ quan chức năng, ngân hàng hoặc đối tác giao dịch. Nó tập trung vào việc xác nhận con số cuối cùng và các thông tin cơ bản nhất của tài sản. Văn bản này thường có cấu trúc ngắn gọn, chỉ từ 2-4 trang.
Báo cáo là bản "thuyết minh chi tiết" toàn bộ quá trình làm việc của thẩm định viên. Nó giải thích tại sao thẩm định viên lại đưa ra con số đó. Chứa đựng các lập luận, phân tích thị trường, các phép tính toán kỹ thuật và các bằng chứng so sánh. Đây là tài liệu nội bộ quan trọng giúp người đọc hiểu được căn cứ và độ tin cậy của mức giá. Báo cáo thẩm định giá thường có độ dài thường từ vài chục đến hàng trăm trang tùy độ phức tạp của tài sản.
|
Tiêu chí |
Chứng thư thẩm định giá |
Báo cáo thẩm định giá |
|
Bản chất |
Là văn bản xác nhận kết quả cuối cùng |
Là văn bản thuyết minh toàn bộ quá trình |
|
Mục đích |
Dùng để nộp hồ sơ, làm căn cứ pháp lý cho giao dịch |
Giải trình chi tiết cách tính toán và căn cứ xác định giá |
|
Nội dung |
Ngắn gọn: Tên tài sản, mục đích, thời điểm, giá trị |
Chi tiết: Phân tích cung cầu, các biến số điều chỉnh, công thức tính |
|
Đối tượng sử dụng |
Ngân hàng, Tòa án, Cơ quan Thuế, Đối tác mua bán |
Thẩm định viên, Ban kiểm soát, Khách hàng thuê thẩm định |
|
Giá trị pháp lý |
Là văn bản chính thức xác lập trách nhiệm của đơn vị thẩm định |
Là tài liệu bổ trợ, giải trình cho chứng thư |
Hiệu lực của chứng thư thẩm định giá không phải là vĩnh viễn vì giá trị tài sản luôn biến động theo thời gian và tình hình kinh tế.
Theo Tiêu chuẩn thẩm định giá Việt Nam, thời hạn hiệu lực của kết quả thẩm định giá được quy định cụ thể như sau:
Thời hạn thông thường: Thông thường, một chứng thư thẩm định giá có hiệu lực trong vòng 06 tháng kể từ ngày ký phát hành. Đây là khoảng thời gian được các ngân hàng và cơ quan nhà nước chấp nhận rộng rãi nhất.
Quy định riêng của bên sử dụng: Trong một số trường hợp, bên sử dụng kết quả (như các ngân hàng thương mại hoặc đơn vị đấu giá) có thể quy định thời hạn ngắn hơn (ví dụ 03 tháng) tùy thuộc vào chính sách quản trị rủi ro hoặc đặc thù của loại tài sản.
Thời điểm xác định giá: Cần phân biệt giữa Ngày ký chứng thư và Thời điểm xác định giá. Hiệu lực thường được tính từ ngày ký, nhưng giá trị chỉ phản ánh đúng thực trạng tài sản tại thời điểm xác định giá ghi trên chứng thư.
Ngay cả khi chứng thư vẫn còn trong thời hạn 06 tháng, giá trị ghi trên đó có thể bị "vô hiệu hóa" hoặc cần phải thẩm định lại nếu xảy ra các yếu tố bất ngờ sau:
Biến động lớn của thị trường: Khi nền kinh tế xảy ra các sự kiện bất khả kháng như khủng hoảng tài chính, thay đổi đột ngột về lãi suất hoặc chính sách thắt chặt tín dụng khiến mặt bằng giá tài sản thay đổi trên 10% - 20%.
Thay đổi về tình trạng pháp lý: Tài sản đột ngột nằm trong khu vực quy hoạch mới, bị tranh chấp, hoặc có thay đổi về quy định sử dụng đất của địa phương.
Thay đổi về hiện trạng tài sản: Đối với máy móc thiết bị, nếu xảy ra hỏng hóc lớn, cháy nổ; đối với bất động sản, nếu công trình bị xuống cấp nghiêm trọng hoặc bị phá dỡ một phần, giá trị trong chứng thư cũ sẽ không còn phản ánh đúng thực tế.
Mục đích sử dụng thay đổi: Nếu ban đầu bạn thẩm định để vay vốn nhưng sau đó lại dùng chứng thư đó để góp vốn doanh nghiệp, đơn vị tiếp nhận có quyền yêu cầu thẩm định lại để phù hợp với tiêu chuẩn và giả thiết của mục đích mới.
Để đảm bảo tính thượng tôn pháp luật và bảo vệ quyền lợi tài chính của khách hàng, không phải tổ chức hay cá nhân nào cũng có quyền phát hành chứng thư. Chứng thư thẩm định giá chỉ có giá trị khi được phát hành bởi các đơn vị và cá nhân đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn nghề nghiệp và pháp lý do Bộ Tài chính quy định.
Một doanh nghiệp muốn cấp chứng thư thẩm định giá hợp pháp phải là Doanh nghiệp thẩm định giá được thành lập theo quy định của Luật Doanh nghiệp và phải sở hữu:
Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ thẩm định giá: Đây là loại giấy phép "con" do Bộ Tài chính cấp. Doanh nghiệp phải duy trì số lượng thẩm định viên và vốn điều lệ đúng quy định mới được duy trì giấy phép này.
Sự độc lập về tài chính và lợi ích: Doanh nghiệp không được có quan hệ huyết thống, cổ phần hoặc lợi ích kinh tế trực tiếp với chủ sở hữu tài sản để đảm bảo kết quả trên chứng thư là hoàn toàn khách quan.
Trách nhiệm nghề nghiệp: Doanh nghiệp phải mua bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp thẩm định giá hoặc trích lập quỹ dự phòng rủi ro để bồi thường cho khách hàng trong trường hợp xảy ra sai sót gây thiệt hại.
Nếu doanh nghiệp là pháp nhân chịu trách nhiệm chung, thì Thẩm định viên hành nghề chính là người trực tiếp chịu trách nhiệm về tính chính xác của con số trên chứng thư. Do đó, thẩm định viên cũng cần:
Sở hữu Thẻ thẩm định viên về giá: Đây là chứng chỉ hành nghề do Bộ Tài chính cấp sau khi cá nhân vượt qua các kỳ thi sát hạch khắt khe về kiến thức kinh tế, pháp luật và kỹ thuật định giá.
Quyền ký chứng thư: Theo quy định, một chứng thư thẩm định giá hợp lệ phải có chữ ký của ít nhất 02 thẩm định viên về giá. Trong đó, một người phải là người trực tiếp thực hiện báo cáo và người còn lại thường là lãnh đạo doanh nghiệp hoặc người được ủy quyền (cũng phải có thẻ thẩm định viên).
Tuân thủ đạo đức nghề nghiệp: Thẩm định viên có vai trò rà soát, phân tích và đưa ra ý kiến độc lập. Họ phải chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính trung thực của các số liệu thu thập và kết quả tính toán trong chứng thư.
Chứng thư thẩm định giá thường bắt buộc trong các trường hợp:
Vay vốn ngân hàng có tài sản bảo đảm
Cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước
Đấu giá tài sản theo quy định
Góp vốn bằng tài sản có giá trị lớn
Giải quyết tranh chấp, thi hành án
Trong bối cảnh thị trường thẩm định giá ngày càng được siết chặt, việc phân biệt và tránh xa các chứng thư không hợp lệ là ưu tiên hàng đầu của các nhà đầu tư và doanh nghiệp.
Rủi ro này thường đến từ các đơn vị "ma" hoặc các tổ chức không có chức năng thẩm định giá nhưng vẫn phát hành văn bản dưới danh nghĩa chuyên môn. Các dấu hiệu nhận diện bao gồm:
Đơn vị không có giấy phép: Công ty không nằm trong danh sách được Bộ Tài chính công bố đủ điều kiện hành nghề (thường do bị đình chỉ hoặc chưa bao giờ được cấp phép).
Thẩm định viên "ảo": Chữ ký trên chứng thư không phải của thẩm định viên hành nghề hợp pháp, hoặc thẻ thẩm định viên đã hết hạn, bị thu hồi.
Sai lệch quy chuẩn: Chứng thư không tuân thủ mẫu chuẩn của Tiêu chuẩn thẩm định giá Việt Nam số 06, thiếu các nội dung bắt buộc như căn cứ pháp lý, phương pháp thẩm định hoặc các giả thiết hạn chế.
Chứng thư bị chỉnh sửa: Các hành vi tẩy xóa, sửa đổi con số giá trị hoặc ngày hiệu lực nhằm mục đích trục lợi cá nhân.
Sử dụng chứng thư không hợp pháp có thể dẫn đến những hậu quả "khôn lường" cho cả người thuê thẩm định và bên sử dụng kết quả:
Bị từ chối hồ sơ: Ngân hàng sẽ ngay lập tức bác bỏ hồ sơ vay vốn nếu phát hiện chứng thư không hợp lệ, gây lỡ mất thời điểm vàng trong kinh doanh.
Giao dịch bị vô hiệu: Các hợp đồng mua bán, góp vốn dựa trên chứng thư giả có thể bị tuyên bố vô hiệu, dẫn đến mất trắng chi phí đặt cọc hoặc bồi thường hợp đồng.
Thất thoát tài sản: Định giá sai lệch do quy trình không chuẩn khiến chủ sở hữu bán rẻ tài sản hoặc mua phải tài sản với giá "ảo".
Về mặt pháp lý:
Trách nhiệm hình sự: Hành vi làm giả hoặc sử dụng chứng thư giả để lừa đảo chiếm đoạt tài sản có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật.
Vi phạm quản lý nhà nước: Đối với các dự án công hoặc cổ phần hóa, việc sử dụng chứng thư không hợp pháp bị coi là hành vi gây thất thoát tài sản nhà nước, kéo theo các cuộc thanh tra, kiểm toán phức tạp.
Mất uy tín: Doanh nghiệp sẽ bị liệt vào "danh sách đen" của các tổ chức tín dụng và đối tác, gây khó khăn cho các hoạt động huy động vốn trong tương lai.
Lời khuyên từ chuyên gia TC Value:
Để bảo vệ mình, trước khi tiếp nhận chứng thư, bạn nên truy cập website của Cục Quản lý giá - Bộ Tài chính để tra cứu danh sách các doanh nghiệp và thẩm định viên đủ điều kiện hành nghề trong năm hiện tại.
Chứng thư thẩm định giá chỉ có giá trị khi nó được bảo chứng bởi một đơn vị có tâm và có tầm. Giữa hàng trăm công ty thẩm định trên thị trường, bạn cần dựa vào 3 tiêu chí cốt lõi sau để "chọn mặt gửi vàng":
Đây là điều kiện tiên quyết và không thể thỏa hiệp. Một đơn vị uy tín phải minh bạch về tư cách pháp nhân bao gồm các yếu tố:
Danh sách Bộ Tài chính: Tên công ty phải nằm trong danh sách doanh nghiệp đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ thẩm định giá được Bộ Tài chính công bố hàng năm.
Thẻ thẩm định viên: Đội ngũ chuyên gia phải sở hữu thẻ thẩm định viên về giá còn hiệu lực. Bạn có quyền yêu cầu đơn vị cung cấp bản sao các giấy tờ này để đối chiếu.
Hồ sơ năng lực: Một công ty có năng lực pháp lý vững vàng thường đi kèm với chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng (như ISO 9001) để đảm bảo mọi chứng thư phát hành đều đạt chuẩn.
Mỗi loại tài sản có đặc thù riêng, do đó kinh nghiệm thực tế là yếu tố quyết định độ chính xác của con số trên chứng thư.
Chuyên môn hóa: Hãy xem xét đơn vị đó có thế mạnh về mảng nào? (Ví dụ: Có công ty chuyên về bất động sản dân dụng, có đơn vị lại mạnh về định giá giá trị doanh nghiệp hoặc khoáng sản).
Mạng lưới hoạt động: Đơn vị có chi nhánh rộng khắp sẽ dễ dàng thực hiện khâu khảo sát thực địa nhanh chóng, tiết kiệm chi phí di chuyển và nắm bắt sát sao giá thị trường tại từng địa phương.
Đối tác liên kết: Một đơn vị uy tín thường là đối tác chiến lược của các ngân hàng lớn (Big4) hoặc các tập đoàn kiểm toán, giúp chứng thư của họ có độ tin cậy cao hơn khi nộp hồ sơ vay vốn.
Đạo đức nghề nghiệp là linh hồn của dịch vụ thẩm định giá.
Độc lập và Khách quan: Đơn vị thẩm định giá phải cam kết không có quyền lợi liên quan đến tài sản thẩm định. Kết quả đưa ra phải dựa trên bằng chứng thị trường, không bị chi phối bởi mong muốn của khách hàng hay bất kỳ bên thứ ba nào.
Bảo mật thông tin: Tài sản thẩm định thường liên quan đến bí mật kinh doanh hoặc quyền riêng tư của khách hàng. Công ty uy tín phải có quy trình bảo mật dữ liệu nghiêm ngặt, đảm bảo thông tin không bị rò rỉ trước khi chứng thư chính thức được phát hành.
Hiểu đúng chứng thư thẩm định giá là gì sẽ giúp cá nhân và doanh nghiệp sử đúng giấy tờ pháp lý quan trọng trong các giao dịch tài sản. Để chứng thư thẩm định giá có giá trị, doanh nghiệp nên lựa chọn các đơn vị thẩm định giá được cấp phép và tuân thủ chuẩn Bộ Tài chính là yếu tố then chốt.
Chứng thư thẩm định giá có bắt buộc không?
Trong nhiều giao dịch pháp lý và tài chính, chứng thư thẩm định giá là bắt buộc.
Chứng thư thẩm định giá có dùng cho nhiều mục đích không?
Không. Chứng thư chỉ có giá trị cho mục đích thẩm định đã nêu.
Chứng thư thẩm định giá có thể gia hạn không?
Không gia hạn, chỉ có thể thẩm định giá lại khi hết hiệu lực.