Trong nền kinh tế thị trường sôi động, việc xác định giá trị của một tài sản không chỉ là bài toán về con số, mà còn là nền tảng cốt lõi cho mọi quyết định đầu tư, mua bán, thế chấp. Tuy nhiên giữa “mức giá kỳ vọng” và “giá trị thực tế” lại luôn tồn tại một khoảng cách nhất định. Vậy giá trị thị trường là gì? Tại sao nó lại trở thành thước đo tiêu chuẩn của các thẩm định viên và nhà đầu tư tin dùng hiện nay?
Bài viết dưới đây TC Value sẽ phân tích các giá trị thị trường theo tiêu chuẩn thẩm định giá, các phương pháp tối ưu cùng như cách ứng dụng thực tế. Để từ đây bạn sẽ có cái nhìn toàn diện và chính xác trước khi thực hiện các giao dịch quan trọng.
Theo Tiêu chuẩn thẩm định giá Việt Nam, giá trị thị trường (Market Value) được định nghĩa là mức giá ước tính của tài sản tại thời điểm định giá. Mà tại đó, tài sản có thể mua bán trong một giao dịch tự nguyện giữa bên mua và bên bán, sau khi tài sản đã được chào bán công khai trên thị trường, các bên có đầy đủ thông tin và không bị ép buộc.
Theo Tiêu chuẩn thẩm định giá Việt Nam, giá trị thị trường phản ánh:
Điều kiện thị trường bình thường
Ý chí tự nguyện của các bên tham gia
Mức giá có khả năng giao dịch cao nhất tại thời điểm xác định
Trên phạm vi quốc tế, khái niệm này cũng được thống nhất trong International Valuation Standards (IVS) – bộ tiêu chuẩn thẩm định giá được áp dụng rộng rãi trên toàn cầu
Giá trị thị trường không được đánh giá một cách cảm tính mà cần dựa trên bộ nguyên tắc như:
Tính khách quan: Không phụ thuộc vào mong muốn chủ quan của người bán hay người mua
Tính thời điểm: Giá trị chỉ đúng tại thời điểm xác định
Tính thị trường: Phản ánh cung – cầu thực tế
Tính pháp lý: Dựa trên tình trạng pháp lý hợp lệ của tài sản
Giá trị thị trường không chỉ là một con số cố định mà là sự tương tác giữa nhiều biến số kinh tế, pháp luật, xã hội. Việc hiểu rõ các yếu tố tác động sẽ giúp các nhà đầu tư đưa ra các quyết định chính xác nhất:
Quy luật cung cầu là yếu tố cốt lõi hình thành nên giá trị thị trường:
Khi cầu cao hơn cung → Giá trị thị trường tăng
Khi cung cao hơn cầu → Giá trị thị trường giảm
Nhà đầu tư sẽ nhìn thấy sự tác động giữa cung và cầu rõ rệt trong lĩnh vực bất động sản, doanh nghiệp, tài sản đầu tư.
Giá trị thị trường có thể thay đổi theo các yếu tố:
Chu kỳ kinh tế
Biến động lãi suất
Chính sách pháp luật
Xu hướng đầu tư
Do đó, báo cáo thẩm định giá luôn ghi rõ thời điểm xác định giá trị và thường chỉ có hiệu lực trong thời gian ngắn (thông thường 6 tháng) để đảm bảo tính cập nhật.
Một tài sản có thể có giá trị thị trường khác nhau tùy theo:
Mục đích sử dụng hiện tại
Mục đích sử dụng cao nhất và tốt nhất
Ví dụ: Một mảnh đất nằm ở mặt tiền đường được sử dụng xây dựng nhà hàng, khách sạn sẽ có giá trị thị trường cao hơn hẳn khi sử dụng làm kho bãi hoặc trồng cây lâu năm.
Các yếu tố pháp lý ảnh hưởng mạnh đến giá trị thị trường:
Quyền sở hữu hợp pháp
Khả năng mua bán, chuyển nhượng
Hạn chế pháp lý (quy hoạch, tranh chấp…)
Do đó, nếu tài sản nằm trong khu vực quy hoạch hay bị hạn chế giao dịch theo quy định của pháp luật, giá trị thị trường của nó sẽ bị sụt giảm nghiêm trọng.
Việc xác định giá trị thị trường không dựa trên suy đoán cảm tính mà phải dựa trên hệ thống được quy định trong Tiêu chuẩn thẩm định giá.
Hiện nay có 3 phương pháp phổ biến nhất để tìm ra giá trị xác với thực tế thị trường:
Phương pháp so sánh: Thẩm định viên sẽ tìm kiếm ít nhất 3 tài sản tương tự đã giao dịch thành công để làm mốc so sánh, sau đó điều chỉnh các khác biệt về diện tích, vị trí, thời điểm để tìm ra mức giá cuối cùng
Phương pháp chi phí: Dựa trên lý thuyết rằng người mua sẽ không trả giá cao hơn chi phí để tạo ra một tài sản tương đương. Phương pháp này cực kỳ hữu ích khi xác định giá trị của máy móc, công trình xây dựng, tài sản chuyên dùng.
Phương pháp thu nhập: Thường áp dụng cho doanh nghiệp, tài sản đầu tư, bất động sản cho thuê. Các thẩm định viên sẽ xác định giá trị dựa trên khả năng tạo ra dòng tiền trong tương lai.
Một quy trình thẩm định giá trị thị trường chuyên nghiệp thường bao gồm các bước:
Thu thập hồ sơ pháp lý của tài sản
Khảo sát thực tế và thị trường
Phân tích dữ liệu giao dịch
Lựa chọn phương pháp định giá phù hợp
Điều chỉnh và tính toán giá trị
Lập báo cáo thẩm định giá theo chuẩn pháp lý
Quy trình này được thực hiện hợp pháp bởi đơn vị thẩm định giá được cấp phép.
Trong thực tế, nhiều người thường sử dụng lẫn lộn giữa giá trị thị trường với giá bán hoặc giá trị đầu tư. Tuy nhiên, trong nghiệp vụ thẩm định giá, đây là các khái niệm tách biệt với những bản chất khác nhau.
Giá trị thị trường: Là một con số ước tính khách quan, dựa trên phân tích dữ liệu thị trường chung. Nó đại diện cho mức giá mà một tài sản nên được giao dịch trong điều kiện bình thường.
Giá bán: Là con số thực tế mà người mua đã trả và người bán đã nhận trong một giao dịch cụ thể. Giá bán có thể cao hơn hoặc thấp hơn giá trị thị trường do sự khéo léo trong đàm phán, sự thiếu hiểu biết của một bên, hoặc các yếu tố tình cảm cá nhân.
Giá trị thẩm định: Là kết quả giá trị được xác định bởi một thẩm định viên chuyên nghiệp thông qua các quy trình nghiệp vụ bài bản.
Về lý thuyết, giá trị thẩm định là sự phản ánh chính xác nhất của giá trị thị trường tại thời điểm thẩm định. Tuy nhiên, giá trị thẩm định thường mang tính pháp lý cao hơn, được trình bày trong các chứng thư thẩm định để phục vụ các mục đích như vay vốn hoặc tố tụng.
Giá trị đầu tư: Là giá trị của một tài sản đối với một nhà đầu tư cụ thể dựa trên các tiêu chí đầu tư riêng biệt (như kỳ vọng lợi nhuận, lợi thế về thuế, hoặc khả năng kết hợp với các tài sản khác mà họ đang sở hữu).
Ví dụ: Một mảnh đất cạnh nhà bạn có thể có giá trị thị trường là 5 tỷ, nhưng với bạn (người muốn mua để gộp thửa), nó có thể có giá trị đầu tư lên tới 6 tỷ.
|
Tiêu chí |
Giá trị thị trường |
Giá bán |
Giá trị đầu tư |
|
Tính chất |
Khách quan, ước tính. |
Thực tế, đã xảy ra |
Chủ quan, cá biệt |
|
Đối tượng |
Áp dụng cho số đông (thị trường) |
Áp dụng cho 2 bên giao dịch |
Áp dụng cho 1 nhà đầu tư cụ thể |
|
Cơ sở xác định |
Dữ liệu thị trường chung |
Sự thỏa thuận tại một thời điểm |
Kỳ vọng và mục tiêu riêng của cá nhân/tổ chức |
|
Mục đích |
Tham khảo, định giá chuẩn |
Hoàn tất thủ tục mua bán |
Ra quyết định đầu tư, kinh doanh |
Tùy vào đặc tính và lợi ích kinh tế mang lại, giá trị thị trường sẽ được tiếp cận theo những góc độ khác nhau đối với từng loại tài sản.
Bất động sản là loại tài sản phổ biến nhất cần xác định giá trị thị trường. Do tính chất "không di dời được" và "độc nhất", giá trị thị trường của bất động sản chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi yếu tố vị trí.
Cơ sở xác định: Chủ yếu dựa trên Phương pháp so sánh. Thẩm định viên sẽ ưu tiên các dữ liệu giao dịch thực tế của những lô đất hoặc căn nhà tương đồng trong cùng khu vực.
Yếu tố tác động: Quy hoạch đô thị, hạ tầng giao thông (đường xá, cầu cống), tính pháp lý (Sổ đỏ/Sổ hồng) và các tiện ích xung quanh.
Mục đích: Vay vốn ngân hàng, chuyển nhượng quyền sử dụng đất, đền bù giải phóng mặt bằng.
Khác với bất động sản, giá trị thị trường của một doanh nghiệp không chỉ nằm ở tài sản hữu hình (văn phòng, máy móc) mà còn nằm ở khả năng sinh lời và các tài sản vô hình (thương hiệu, tệp khách hàng, bí mật kinh doanh).
Cơ sở xác định: Thường sử dụng kết hợp Phương pháp thu nhập (chiết khấu dòng tiền - DCF) và Phương pháp thị trường (so sánh các chỉ số P/E, P/B của các doanh nghiệp tương tự trên sàn chứng khoán).
Yếu tố tác động: Hiệu quả kinh doanh, uy tín của ban lãnh đạo, tiềm năng tăng trưởng ngành và tình hình kinh tế vĩ mô.
Mục đích: Cổ phần hóa, phát hành cổ phiếu, mua bán - sáp nhập (M&A) hoặc kêu gọi vốn đầu tư.
Đây là nhóm tài sản có tốc độ mất giá (khấu hao) rất nhanh do sự đào thải của công nghệ.
Cơ sở xác định: Thường áp dụng Phương pháp chi phí. Giá trị thị trường được xác định bằng cách lấy chi phí mua mới thiết bị tương đương hiện tại trừ đi phần giá trị đã hao mòn (bao gồm hao mòn vật lý và sự lỗi thời về công nghệ).
Yếu tố tác động: Năm sản xuất, cường độ sử dụng, chế độ bảo trì và sự xuất hiện của các dòng máy mới hiện đại hơn, tiết kiệm năng lượng hơn.
Mục đích: Thanh lý tài sản, góp vốn bằng máy móc, hoặc xác định giá trị bảo hiểm.
Mua bán – chuyển nhượng tài sản
Thế chấp vay vốn ngân hàng
Cổ phần hóa doanh nghiệp
Mua bán & sáp nhập M&A
Báo cáo tài chính
Giải quyết tranh chấp, thi hành án
Quy trình xác định giá trị thị trường là một công việc phức tạp, đòi hỏi kết hợp giữa dữ liệu thực tế, kỹ thuật tính toán và kinh nghiệm chuyên môn. Do đó, giá trị của các đơn vị thẩm định giá độc lập là không thể thay thế.
Nhiều cá nhân hoặc doanh nghiệp thường tự ước tính giá trị tài sản dựa trên kinh nghiệm hoặc thông tin truyền tai. Tuy nhiên, việc này tiềm ẩn nhiều rủi ro lớn:
Thiếu khách quan: Chủ sở hữu thường có tâm lý "định giá cao" cho tài sản của mình do yếu tố cảm xúc, trong khi người mua lại có xu hướng hạ giá.
Thiếu dữ liệu tổng thể: Một cá nhân khó có thể tiếp cận hệ thống dữ liệu giao dịch toàn diện và lịch sử biến động giá như các đơn vị chuyên nghiệp.
Không có giá trị pháp lý: Mức giá tự đưa ra không được các ngân hàng, tòa án hay cơ quan thuế chấp nhận trong các hồ sơ chính thức.
Một đơn vị thẩm định giá chuyên nghiệp cần:
Được Bộ Tài chính cấp phép
Có thẩm định viên hành nghề
Tuân thủ tiêu chuẩn thẩm định giá
Báo cáo có giá trị pháp lý
Hiểu đúng giá trị thị trường là gì giúp cá nhân và doanh nghiệp đưa ra quyết định chính xác, hạn chế rủi ro và đảm bảo tính pháp lý trong giao dịch tài sản. Tuy nhiên, để xác định giá trị thị trường một cách khách quan – chuẩn mực – có giá trị pháp lý, việc sử dụng dịch vụ thẩm định giá chuyên nghiệp là điều cần thiết.
Giá trị thị trường có thay đổi theo thời gian không?
Có. Giá trị thị trường thay đổi theo biến động kinh tế, thị trường và chính sách.
Giá trị thị trường có mang tính pháp lý không?
Thông thường từ 3–6 tháng, tùy mục đích sử dụng.
Báo cáo thẩm định giá trị thị trường có hiệu lực bao lâu?
Trong nhiều trường hợp pháp lý như thế chấp ngân hàng, cổ phần hóa, việc thẩm định là bắt buộc.